| Vùng | Danh tính · chữ ký |
|---|
| Đảo Khởi Hành | Bờ biển đầu tiên, kín gió. |
| Lumenfall | Thủ đô được xây QUANH Ngưỡng Đầu Tiên — thật sự ấm áp, trung tâm mà mọi vòng lặp đều quay về. Ký hiệu ₿ thuộc về bàn thờ (tượng Satoshi) và không ở đâu khác. |
| Đồng bằng | Đồi đá phấn, xứ sở của bầy đàn. |
| Đầm lầy | Vùng trũng ngập nước; bùn lầy giữ lại mọi thứ (nước biết ghi nhớ — xứ sở của troll). |
| Vách Đá Chim Săn Mồi | Tổ Roc được gió tạc nên. |
| Thủy Triều | Bờ biển chìm, đẹp và đang chết đuối. |
| Nghĩa Địa | Con kênh tang tóc — người chết được thả trôi đến mộ phần; nước ngừng chảy vào Giờ Câm; rêu chòm sao đánh dấu những kẻ không yên. |
| Cát Vàng | Con Giun là một vị thần: Vực Thẳm là một ngôi đền, đồng hồ cát vẫn đếm; thành phố ma trồi lên cách mặt đất một cơn bão. |
| Hang Khe Nứt | Ngọn núi tự chữa lành — thạch nhũ như mô sẹo, gremlin làm vườn; mê cung là một vùng biển hóa thạch. |
| Đỉnh Rồng | Ngọn núi CHÍNH LÀ một con rồng — đọc như địa chất trước, giải phẫu sau; vương triều ở trên. |
| Ngai Vua Sa Ngã | Tang lễ làm ngưng đọng thời gian — ngọn lửa đứng giữa nhịp chập chờn, cửa sắt nâng dở; một mảnh vàng ánh nến trong tấm gương phủ khăn cho thấy giờ khắc TRƯỚC ĐÓ. |
| Bốn hang ổ | Nền Móng (Titan, người anh em bằng đá của con rồng trên đỉnh) · Giờ Khắc Trốn Thoát (vua bão tố) · Mẹ Của Triều Thấp (thủy quái vực sâu, bơi trong dòng nước tang tóc của thế giới) · Tiếng Thét Dang Dở (đại banshee — nghi lễ cuối chưa trọn của tang lễ; nhà nguyện của bà không có mái, vì tang lễ cần bầu trời). |