| Cấp | Sản phẩm | Nguyên liệu |
|---|
| 1 |
Dây sắt |
Sắt ×2, Tầm ma ×1 |
| 1 |
Bùa Boune |
Thịt nấm ×4, Sắt ×6, Tầm ma ×3, Bào tử ×4 |
| 1 |
Nhẫn Boune |
Thịt nấm ×3, Sắt ×4, Tầm ma ×3, Bào tử ×3 |
| 4 |
Nhẫn bện |
Dây sắt ×2, Gỗ tần bì ×3, Lông chim Pép ×2, Bào tử ×3 |
| 6 |
Nhẫn sắt |
Lúa mì ×3, Thịt nấm ×3, Sắt ×4, Gỗ tần bì ×3 |
| 9 |
Mặt dây ngư dân |
Thịt nấm ×3, Dây sắt ×2, Cá bống ×5, Tầm ma ×3 |
| 10 |
Bùa chim Pép xanh lam |
Lúa mì ×3, Vương miện sợi nấm ×1, Sắt ×3, Lông chim Pép ×4 |
| 10 |
Bùa chim Pép vàng |
Sắt ×4, Cá bống ×3, Lông vàng ×1, Lông chim Pép ×3 |
| 10 |
Bùa chim Pép đỏ |
Sắt ×3, Cá bống ×4, Lông vàng ×1, Lông chim Pép ×4 |
| 10 |
Bùa chim Pép xanh lá |
Sắt ×3, Tầm ma ×3, Lông chim Pép ×3, Bào tử ×4 |
| 10 |
Nhẫn rẻ tiền |
Sắt ×5, Tầm ma ×4, Lông vàng ×1, Bào tử ×3 |
| 12 |
Nhẫn bào tử |
Lúa mì ×3, Vương miện sợi nấm ×1, Sắt ×3, Bào tử ×4 |
| 14 |
Bùa nanh |
Nanh sói ×4, Sắt ×4, Cá bống ×3, Dây gai ×3 |
| 16 |
Bùa người ngủ |
Thịt nấm ×3, Sắt ×5, Tầm ma ×4, Bào tử ×3 |
| 19 |
Nhẫn thợ săn sói |
Lúa mì ×4, Nanh sói ×4, Dây sắt ×3, Lông dày ×3 |
| 20 |
Chỉ đồng |
Đồng ×2, Xô thơm ×1 |
| 20 |
Nhẫn bờm ngựa |
Bờm hoàng gia ×1, Đồng ×5, Sắt ×5, Lúa mạch ×4, Lông sắc ×3 |
| 20 |
Vòng cổ đầu đàn |
Nanh đầu đàn ×1, Đồng ×3, Sắt ×3, Da nhớt ×4, Xô thơm ×5 |
| 23 |
Nhẫn đồng |
Tinh chất ma trơi ×1, Chỉ đồng ×2, Lúa mạch ×3, Xương ×3, Xô thơm ×4 |
| 24 |
Bùa cỏ ba lá |
Da cừu núi ×4, Đồng ×5, Sắt ×5, Cỏ 5 lá ×6, Cá hồi ×4 |
| 24 |
Bùa cừu núi |
Tù và chiến ×1, Bờm hoàng gia ×1, Đồng ×4, Len cừu núi ×4, Lúa mạch ×3 |
| 27 |
Bùa lau sậy |
Mật axit ×3, Chỉ đồng ×2, Da nhớt ×4, Xô thơm ×3, Cá hồi ×4 |
| 28 |
Vòng cổ Thủ lĩnh chiến tranh |
Tù và chiến ×1, Đồng ×3, Xương ×3, Bột xương ×4, Cá hồi ×5 |
| 30 |
Bùa song mật |
Mật axit ×3, Đồng ×3, Lúa mạch ×5, Da nhớt ×4, Máu rồng ×1 |
| 30 |
Bùa tro |
Đồng ×3, Lông tơ hoàng gia ×2, Tinh chất ma trơi ×2, Vuốt sắc ×3, Cá hồi ×5 |
| 30 |
Nhẫn Trở Ngại |
Gỗ sồi ×5, Kitin vàng ×3, Đồng ×5, Cỏ 5 lá ×4, Cá hồi ×3 |
| 33 |
Nhẫn xương |
Gỗ sồi ×3, Hộp sọ nguyên vẹn ×1, Chỉ đồng ×3, Xương ×5, Bột xương ×4 |
| 34 |
Nhẫn ma trơi |
Mật axit ×4, Tim bùn ×1, Đồng ×4, Tinh chất ma trơi ×2, Xô thơm ×3 |
| 37 |
Vòng thợ săn |
Nanh sói ×5, Chỉ đồng ×3, Lông dày ×4, Len cừu núi ×3, Xô thơm ×3 |
| 38 |
Bùa bùn |
Mật axit ×4, Tim bùn ×1, Tù và chiến ×1, Đồng ×3, Xô thơm ×5 |
| 38 |
Nhẫn hộp hồn |
Tim bùn ×1, Hộp sọ nguyên vẹn ×2, Đồng ×5, Ngọc hộp hồn ×1, Xô thơm ×4 |
| 40 |
Chỉ bạc |
Bạc ×2, Cỏ 5 lá ×1 |
| 40 |
Nhẫn thành lũy sinh mệnh |
Bạc ×5, Cá chó ×4, Sắt ×6, Xương ×4, Lông sắc ×3, Vuốt sắc ×4 |
| 45 |
Mặt dây xà cừ |
Cá chó ×6, Mai ×4, Vảy xà cừ ×5, Chỉ bạc ×2, Gỗ thủy tùng ×4, Cỏ 5 lá ×6 |
| 45 |
Hộp — Chiến tích Kẻ Chạy Trốn |
Bờm hoàng gia ×4, Nanh đầu đàn ×3, Đồng ×6, Tầm ma ×4 |
| 46 |
Nhẫn sư tử đầu chim |
Bạc ×4, Cá chó ×6, Lông tơ hoàng gia ×2, Gỗ thủy tùng ×4, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×6 |
| 48 |
Bùa lò rèn |
Bạc ×6, Mai ×3, Lông tơ hoàng gia ×2, Gỗ thủy tùng ×6, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×6 |
| 48 |
Bùa cú đại bàng |
Bạc ×6, Mai ×3, Lông tơ hoàng gia ×2, Vảy xà cừ ×4, Lông sắc ×4, Cỏ 5 lá ×5 |
| 50 |
Bùa hoa cương |
Bạc ×4, Cá chó ×4, Lông tơ hoàng gia ×2, Mảnh hoa cương ×3, Gỗ thủy tùng ×4, Lông Roc ×1 |
| 50 |
Nhẫn hơi nước |
Bạc ×6, Cá chó ×5, Gỗ thủy tùng ×6, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lúa mạch đen ×5 |
| 50 |
Nhẫn vực thẳm |
Bạc ×5, Vảy xà cừ ×3, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lông sắc ×4, Lúa mạch đen ×4, Vuốt sắc ×3 |
| 50 |
Nhẫn gió mậu dịch |
Bạc ×6, Lông tơ hoàng gia ×2, Gỗ thủy tùng ×6, Lông sắc ×4, Lúa mạch đen ×6, Vuốt sắc ×3 |
| 50 |
Nhẫn tứ phong |
Bạc ×4, Cá chó ×6, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×4, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×6 |
| 50 |
Nhẫn cuồng phong |
Bạc ×6, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×6, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lông sắc ×3, Cỏ 5 lá ×5 |
| 50 |
Nhẫn rút lui |
Bạc ×6, Mai ×3, Gỗ thủy tùng ×5, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lông Roc ×1, Lúa mạch đen ×5 |
| 50 |
Nhẫn đá bất biến |
Bạc ×5, Mai ×3, Mảnh hoa cương ×3, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lông Roc ×1, Lúa mạch đen ×4 |
| 50 |
Hộp — Chiến tích Người Dò Tìm |
Lông vàng ×4, Lông chim Pép ×6, Đồng ×6, Cỏ 5 lá ×4 |
| 54 |
Bùa lò lửa |
Bạc ×6, Cá chó ×6, Tinh chất ma trơi ×2, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×6, Ngọc trai vực thẳm ×1 |
| 55 |
Hộp — Chiến tích Nhanh Nhẹn |
Tim bùn ×4, Da nhớt ×6, Gỗ sồi ×6, Cỏ 5 lá ×4 |
| 55 |
Hộp — Chiến tích Người Chữa Lành |
Nhựa mẹ ×4, Dây gai ×6, Bạc ×6, Xô thơm ×4 |
| 56 |
Vòng ngọc trai |
Bạc ×4, Mai ×4, Sừng hàm thủy quái ×1, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×2 |
| 56 |
Bùa vuốt |
Bạc ×4, Cá chó ×6, Lông tơ hoàng gia ×2, Gỗ thủy tùng ×4, Lông Roc ×1, Vuốt sắc ×4 |
| 58 |
Bùa thủy quái |
Bạc ×6, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×5, Lông sắc ×3, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×5 |
| 58 |
Nhẫn nhịp điệu |
Bạc ×6, Cá chó ×5, Mai ×4, Gỗ thủy tùng ×5, Lông Roc ×1, Vuốt sắc ×4 |
| 60 |
Hạt hắc diện thạch |
Hắc diện thạch ×2, Lan đen ×1 |
| 60 |
Hộp — Chiến tích Trí Tuệ |
Ngọc hộp hồn ×4, Xương ×6, Bạc ×6, Xô thơm ×4 |
| 60 |
Hộp — Chiến tích Thủ Lĩnh |
Vương miện sợi nấm ×4, Sợi nấm vàng ×3, Gỗ sồi ×6, Xô thơm ×4 |
| 62 |
Nhẫn độc |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×7, Lúa spelt vàng ×6, Hắc diện thạch ×7, Mắt rắn ×2, Lan đen ×6, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 65 |
Hộp — Chiến tích May Mắn |
Sừng hàm thủy quái ×4, Vảy xà cừ ×6, Gỗ thủy tùng ×6, Cá đèn lồng ×4 |
| 65 |
Hộp — Chiến tích Sinh Lực |
Sừng hàm thủy quái ×4, Vảy xà cừ ×6, Bạc ×6, Cá chó ×4 |
| 67 |
Nhẫn hắc diện thạch |
Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×5, Lúa spelt vàng ×5, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×5, Hạt hắc diện thạch ×3, Bột gremlin ×4 |
| 68 |
Nhẫn song phong |
Kitin vàng ×4, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×6, Hắc diện thạch ×7, Lan đen ×5, Cá đèn lồng ×6, Bột gremlin ×4 |
| 68 |
Nhẫn chân trời |
Bạc ×7, Răng giun cát ×1, Lúa spelt vàng ×7, Hắc diện thạch ×5, Mắt rắn ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cá đèn lồng ×6 |
| 70 |
Bùa song hỏa |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×3, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×6, Mắt rắn ×2, Cá đèn lồng ×5 |
| 70 |
Bùa tràn đầy |
Kitin vàng ×3, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Hoa huệ vực thẳm ×6, Hắc diện thạch ×6, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cá đèn lồng ×5 |
| 72 |
Nhẫn dung nham |
Kitin vàng ×4, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Lúa spelt vàng ×5, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×6, Cá đèn lồng ×7 |
| 72 |
Nhẫn địa chấn tùy chọn |
Tim địa chấn ×1, Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×6, Hắc diện thạch ×7, Cá đèn lồng ×5 |
| 72 |
Huy chương đom đóm |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×6, Lúa spelt vàng ×6, Hoa huệ vực thẳm ×7, Hắc diện thạch ×7, Mắt rắn ×2, Bào tử ×3 |
| 72 |
Mặt dây rạn san hô |
Kitin vàng ×4, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×7, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×5, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cá đèn lồng ×7 |
| 74 |
Bùa Giun Cát |
Kitin vàng ×4, Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×7, Hắc diện thạch ×5, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×7, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 74 |
Nhẫn cồn cát gào thét |
Kitin vàng ×3, Gỗ mun ×7, Hắc diện thạch ×7, Mắt rắn ×2, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×6, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 74 |
Nhẫn song đấu rực lửa |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×7, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×5 |
| 75 |
Hộp — Chiến tích Đao Phủ |
Răng giun cát ×4, Kitin vàng ×6, Gỗ mun ×6, Lan đen ×4 |
| 75 |
Hộp — Chiến tích Tầm Xa |
Lông Roc ×4, Vuốt sắc ×6, Gỗ thủy tùng ×6, Cá đèn lồng ×4 |
| 78 |
Nhẫn hai mùa |
Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×3, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×7, Lan đen ×6, Lông giông bão ×4, Bột gremlin ×4 |
| 78 |
Huy chương Thiên Đỉnh |
Gỗ mun ×5, Lúa spelt vàng ×5, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×9, Lan đen ×7, Cá đèn lồng ×7, Bột gremlin ×4 |
| 80 |
Ngọc hoa cương |
Hoa cương dung nham ×2, Hoa huệ vực thẳm ×1 |
| 80 |
Bùa liên kết bóng tối |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×7, Linh chất ×3, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×4, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 80 |
Nhẫn kiếm sĩ |
Bạc ×8, Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Linh chất ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt sắc ×3, Khăn tang ×4 |
| 80 |
Hộp — Chiến tích Sức Mạnh |
Tim địa chấn ×4, Mảnh hoa cương ×8, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×4 |
| 80 |
Hộp — Chiến tích Uy Lực |
Răng giun cát ×4, Kitin vàng ×6, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×4 |
| 85 |
Nhẫn hoa huệ vực thẳm |
Gỗ hóa đá ×5, Cá vây tay ×5, Vảy rồng ×4, Linh chất ×3, Ngọc hoa cương ×2, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×7 |
| 85 |
Hộp — Chiến tích Cai Ngục |
Mũ sắt nứt ×4, Linh chất ×6, Sắt ×6, Hoa huệ vực thẳm ×4 |
| 85 |
Hộp — Chiến tích Kẻ Trộm Hồn |
Tù và chiến ×4, Da cừu núi ×6, Gỗ mun ×6, Hoa huệ vực thẳm ×4 |
| 90 |
Mặt dây giông bão |
Gỗ hóa đá ×8, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×7, Lông giông bão ×3, Máu rồng ×1 |
| 90 |
Hộp — Chiến tích Đấu Sĩ |
Vương miện Vua Sa Ngã ×4, Linh chất ×8, Gỗ hóa đá ×6, Hoa huệ vực thẳm ×4 |
| 90 |
Hộp — Chiến tích Hộ Vệ |
Tim địa chấn ×4, Mảnh hoa cương ×8, Hoa cương dung nham ×4, Hoa huệ vực thẳm ×4 |
| 92 |
Bùa mạch phun |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×6, Linh chất ×3, Hoa cương dung nham ×7, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Lõi dung nham ×1, Khăn tang ×4 |
| 92 |
Bùa thủ lĩnh bầy |
Gỗ hóa đá ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×8, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1 |
| 92 |
Nhẫn gió ngược |
Cá vây tay ×3, Hoa cương dung nham ×5, Vuốt rồng nhân ×4, Hoa huệ vực thẳm ×2, Máu rồng ×2 |
| 94 |
Nhẫn ấn Vua Sa Ngã |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Linh chất ×4, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×6, Nước mắt rồng ×1, Máu rồng ×1 |
| 94 |
Bùa vực sâu |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Mũ sắt nứt ×1, Khăn tang ×4 |
| 95 |
Hộp — Chiến tích Thông Thái |
Nước mắt rồng ×4, Vuốt rồng nhân ×6, Hoa cương dung nham ×6, Cá vây tay ×4 |
| 96 |
Bùa rồng |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Vảy rồng ×3, Linh chất ×4, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Nước mắt rồng ×1, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Nhẫn Khe Nứt |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×7, Linh chất ×3, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×4, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Nhẫn Cuồng Phong |
Gỗ hóa đá ×6, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×7, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Lông giông bão ×4, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Nhẫn giọt lệ |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×8, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7 |
| 96 |
Ngọc chạm Khe Nứt |
Gỗ hóa đá ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Linh chất ×3, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×7, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Khăn tang ×4 |
| 96 |
Ngọc trai Cuồng Phong |
Gỗ hóa đá ×8, Linh chất ×4, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×6, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Lông giông bão ×4, Khăn tang ×3 |
| 100 |
Nhẫn Vua Sa Ngã |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Linh chất ×4, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Mũ sắt nứt ×1, Khăn tang ×3 |
| 100 |
Huy chương Người Khổng Lồ |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Khăn tang ×4 |
| 100 |
Mặt dây Giông Bão |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Linh chất ×4, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×8, Nước mắt rồng ×1, Lông giông bão ×4, Khăn tang ×3 |
| 100 |
Ngọc trai Vực Thẳm |
Gỗ hóa đá ×8, Linh chất ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Khăn tang ×4 |
| 100 |
Bùa vực thẳm |
Gỗ hóa đá ×8, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Linh chất ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Khăn tang ×4 |
| 100 |
Hộp — Chiến tích Thần Tốc |
Nước mắt rồng ×6, Máu rồng ×2, Hoa cương dung nham ×8, Cá vây tay ×4 |
| 100 |
Hộp — Chiến tích Đà |
Nước mắt rồng ×5, Vương miện Vua Sa Ngã ×2, Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×4 |