| Cấp | Sản phẩm | Nguyên liệu |
|---|
| 1 |
Giày Boune |
Lúa mì ×4, Thịt nấm ×3, Tầm ma ×5, Bào tử ×4 |
| 1 |
Thắt lưng Boune |
Thịt nấm ×4, Sắt ×4, Tầm ma ×5, Bào tử ×3 |
| 4 |
Dép dây thừng |
Lúa mì ×4, Sợi tầm ma ×2, Lông chim Pép ×3, Bào tử ×2 |
| 7 |
Thắt lưng bện |
Thịt nấm ×3, Sắt ×3, Sợi tầm ma ×2, Gỗ tần bì ×3 |
| 10 |
Giày bãi biển |
Sợi tầm ma ×2, Gỗ tần bì ×3, Cá bống ×5, Bào tử ×3 |
| 13 |
Thắt lưng đồ nghề |
Lúa mì ×4, Thịt nấm ×3, Sợi tầm ma ×2, Thỏi sắt ×1 |
| 14 |
Thắt lưng suối nguồn |
Thịt nấm ×4, Sắt ×4, Tầm ma ×3, Bào tử ×3 |
| 14 |
Thắt lưng kẻ háu ăn |
Lúa mì ×4, Lông dày ×4, Dây gai ×3, Tầm ma ×3 |
| 15 |
Da luộc ×2 |
Da cừu núi ×3, Xương ×1 |
| 15 |
Giày kẻ rình rập |
Lông dày ×3, Gỗ tần bì ×2, Cá bống ×2, Dây gai ×3 |
| 16 |
Giày thợ săn |
Lúa mì ×3, Nanh sói ×4, Da luộc ×3, Tầm ma ×4 |
| 16 |
Thắt lưng tầm ma |
Lông dày ×3, Cá bống ×3, Dây gai ×3, Tầm ma ×6 |
| 18 |
Thắt lưng đầm lầy rực lửa |
Nanh sói ×3, Tinh chất ma trơi ×2, Sắt ×4, Tầm ma ×3 |
| 18 |
Thắt lưng thợ mỏ |
Sắt ×4, Lông dày ×4, Dây gai ×3, Tầm ma ×4 |
| 20 |
Da nhớt |
Da nhớt ×3, Xô thơm ×1 |
| 20 |
Thắt lưng nhựa cây |
Thịt nấm ×3, Dây gai ×4, Lúa mạch ×5, Xô thơm ×3, Nhựa mẹ ×1 |
| 21 |
Giày cừu núi |
Tù và chiến ×1, Da cừu núi ×4, Đồng ×4, Lông chim Pép ×4, Xô thơm ×5 |
| 22 |
Thắt lưng người chăn cừu |
Da cừu núi ×3, Len cừu núi ×4, Lúa mạch ×4, Bột gremlin ×3, Xô thơm ×5 |
| 24 |
Giày người bán rong |
Tim địa chấn ×1, Da cừu núi ×3, Da nhớt ×4, Xô thơm ×3, Cá hồi ×5 |
| 25 |
Thắt lưng xương |
Kitin vàng ×4, Hộp sọ nguyên vẹn ×2, Đồng ×3, Xương ×3, Xô thơm ×4 |
| 28 |
Giày thợ cống |
Mật axit ×3, Vuốt rồng nhân ×3, Lúa mạch ×3, Da nhớt ×4, Xô thơm ×4 |
| 28 |
Giày tro |
Mật axit ×3, Tim bùn ×1, Tinh chất ma trơi ×2, Xô thơm ×4, Cá hồi ×3 |
| 30 |
Giày lội suối |
Mật axit ×3, Da luộc ×4, Da nhớt ×3, Xô thơm ×3, Cá hồi ×5 |
| 30 |
Giày cú nhảy đầu |
Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lông sắc ×4, Xô thơm ×5, Cá hồi ×4 |
| 30 |
Giày lội bùn |
Tim bùn ×1, Da luộc ×3, Bột xương ×4, Xô thơm ×4, Cá hồi ×3 |
| 32 |
Giày gió nhẹ |
Mật axit ×4, Mai ×4, Đồng ×3, Da nhớt ×3, Xô thơm ×4 |
| 34 |
Giày mồ chôn rực lửa |
Gỗ sồi ×5, Răng giun cát ×1, Tinh chất ma trơi ×2, Xô thơm ×5, Cá hồi ×4 |
| 34 |
Thắt lưng gió tro |
Tim địa chấn ×1, Tinh chất ma trơi ×2, Lõi dung nham ×1, Lúa mạch ×5, Xô thơm ×3 |
| 34 |
Thắt lưng dòng chảy |
Da luộc ×3, Lông sắc ×4, Bột gremlin ×4, Xô thơm ×4, Cá hồi ×3 |
| 34 |
Thắt lưng tim bùn |
Mật axit ×3, Tim bùn ×1, Bột gremlin ×4, Xô thơm ×3, Cá hồi ×5 |
| 34 |
Thắt lưng gió nhẹ |
Nước mắt tiên nữ nước ×2, Da nhớt ×4, Lông sắc ×3, Xô thơm ×5, Cá hồi ×4 |
| 37 |
Thắt lưng thợ thuộc da |
Mật axit ×3, Gỗ sồi ×3, Da luộc ×2, Da nhớt ×2, Lanh ×4 |
| 40 |
Da xà cừ |
Vảy xà cừ ×3, Cỏ 5 lá ×1 |
| 40 |
Giày lò xo |
Cá chó ×4, Da cừu núi ×3, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Dây gai ×4, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×5 |
| 44 |
Giày vuốt |
Bạc ×6, Cá chó ×6, Lông tơ hoàng gia ×2, Gỗ thủy tùng ×4, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×4 |
| 46 |
Giày vội vã |
Cá chó ×5, Da luộc ×3, Lông tơ hoàng gia ×2, Lõi san hô ×1, Vuốt sắc ×3, Cỏ 5 lá ×6 |
| 48 |
Giày hoa cương |
Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×4, Lông sắc ×4, Lúa mạch đen ×6, Vuốt sắc ×3, Cỏ 5 lá ×4 |
| 48 |
Thắt lưng mai |
Bạc ×6, Cá chó ×6, Mai ×4, Vảy xà cừ ×3, Gỗ thủy tùng ×4, Cỏ 5 lá ×4 |
| 50 |
Thắt lưng hơi thở cuối |
Bạc ×5, Tim địa chấn ×1, Lông tơ hoàng gia ×2, Bột gremlin ×3, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×6 |
| 52 |
Giày lò lửa |
Bạc ×6, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×4, Lông sắc ×3, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×4 |
| 52 |
Thắt lưng xà cừ |
Bạc ×5, Cá chó ×4, Vảy xà cừ ×3, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×5 |
| 52 |
Thắt lưng cua |
Bạc ×5, Cá chó ×4, Mai ×3, Gỗ thủy tùng ×5, Lông Roc ×1, Cỏ 5 lá ×5 |
| 54 |
Giày cá chình |
Vảy xà cừ ×4, Gỗ thủy tùng ×5, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lúa mạch đen ×5, Cỏ 5 lá ×6 |
| 54 |
Thắt lưng đấu sĩ |
Mai ×3, Vảy xà cừ ×3, Sắt ×4, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Lúa mạch đen ×6, Cỏ 5 lá ×4 |
| 59 |
Giày gió sắc |
Da xà cừ ×2, Lông tơ hoàng gia ×1, Gỗ thủy tùng ×5, Lông sắc ×6, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×6 |
| 60 |
Da kitin |
Kitin vàng ×3, Lan đen ×1 |
| 60 |
Thắt lưng cuồng chiến |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×3, Lúa spelt vàng ×7, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5, Bột gremlin ×4 |
| 60 |
Thắt lưng kẻ đánh |
Mai ×3, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5 |
| 64 |
Giày đầy cát |
Kitin vàng ×4, Gỗ mun ×6, Hắc diện thạch ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 64 |
Giày gremlin |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×7, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5, Bột gremlin ×4 |
| 66 |
Giày than hồng |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5, Bột gremlin ×3, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 68 |
Giày gió bấc |
Gỗ mun ×6, Lúa spelt vàng ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×7, Cá đèn lồng ×6, Nọc độc kết tinh ×3, Khăn tang ×4 |
| 68 |
Thắt lưng bọt biển |
Gỗ mun ×7, Vảy xà cừ ×4, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×7, Lan đen ×5, Lông sắc ×3, Bột gremlin ×4 |
| 68 |
Thắt lưng than hồng |
Da luộc ×3, Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×3, Lõi dung nham ×1, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5 |
| 70 |
Giày rạn san hô |
Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×5, Lúa spelt vàng ×7, Hắc diện thạch ×7, Mắt rắn ×2, Lan đen ×5, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 70 |
Thắt lưng giun |
Kitin vàng ×4, Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×3, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×7, Bột gremlin ×4 |
| 72 |
Giày nguyên tố |
Kitin vàng ×4, Gỗ mun ×3, Hắc diện thạch ×2, Lan đen ×2, Bột gremlin ×5 |
| 74 |
Giày dung nham |
Kitin vàng ×3, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Lúa spelt vàng ×7, Lõi dung nham ×1, Lan đen ×5, Cá đèn lồng ×7 |
| 74 |
Thắt lưng rạn san hô |
Kitin vàng ×4, Cá vây tay ×7, Gỗ mun ×6, Hắc diện thạch ×6, Lan đen ×7, Cá đèn lồng ×5, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 76 |
Thắt lưng địa chấn |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×6, Lõi dung nham ×1, Lan đen ×7, Bột gremlin ×4 |
| 80 |
Da rồng |
Vảy rồng ×3, Hoa huệ vực thẳm ×1 |
| 82 |
Giày Bước Sương |
Gỗ hóa đá ×9, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1, Tảo bẹ ×8, Khăn tang ×4 |
| 86 |
Giày linh chất |
Gỗ hóa đá ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Linh chất ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8 |
| 88 |
Thắt lưng bụi sóng |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×8, Linh chất ×3, Hạt trăng ×8, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×9, Máu rồng ×1, Khăn tang ×4 |
| 90 |
Giày khổng lồ |
Gỗ hóa đá ×7, Linh chất ×3, Lông dày ×3, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×9, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Khăn tang ×3 |
| 90 |
Thắt lưng vảy rực lửa |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×8, Vảy rồng ×4, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 90 |
Thắt lưng hộ vệ |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×7 |
| 92 |
Giày rồng cánh |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×6, Vuốt rồng nhân ×4, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1 |
| 92 |
Giày cổ ngắn nóng rực |
Gỗ hóa đá ×7, Hạt trăng ×7, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×4, Hoa huệ vực thẳm ×8, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×9, Máu rồng ×1 |
| 92 |
Thắt lưng khổng lồ |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×8, Hoa cương dung nham ×10, Vuốt rồng nhân ×3, Mũ sắt nứt ×1, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 94 |
Dép vực thẳm |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Vảy rồng ×3, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×4, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Giày Rồng Cánh |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Linh chất ×3, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×4, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Thắt lưng Giông Bão |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×8, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Lông giông bão ×4, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Thắt lưng khổng lồ |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×7, Linh chất ×3, Hạt trăng ×6, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Máu rồng ×1, Khăn tang ×4 |
| 98 |
Giày Giông Bão |
Gỗ hóa đá ×8, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×7, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×6, Lông giông bão ×4 |
| 98 |
Giày Vực Sâu |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hoa cương dung nham ×7, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Khăn tang ×4 |
| 98 |
Thắt lưng Vực Thẳm |
Gỗ hóa đá ×6, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Linh chất ×3, Hạt trăng ×8, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Khăn tang ×4 |
| 98 |
Thắt lưng Vực Sâu |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×7, Linh chất ×3, Hạt trăng ×6, Mũ sắt nứt ×1, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×8, Khăn tang ×4 |
| 98 |
Giáp chân khổng lồ |
Gỗ hóa đá ×8, Linh chất ×3, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×7, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1, Khăn tang ×4 |
| 98 |
Dép Vực Thẳm |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×7, Linh chất ×3, Hoa cương dung nham ×8, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1, Khăn tang ×4 |