| Cấp | Sản phẩm | Nguyên liệu |
|---|
| 1 |
Ván tần bì |
Gỗ tần bì ×3 |
| 1 |
Chìa khóa Hầm Mộ |
Gỗ tần bì ×3, Xương ×10, Hộp sọ nguyên vẹn ×1, Sắt ×1 |
| 1 |
Gậy học việc |
Lúa mì ×3, Gỗ tần bì ×4, Lông chim Pép ×4, Bào tử ×4 |
| 4 |
Cung gỗ tần bì |
Sợi tầm ma ×1, Cá bống ×3, Ván tần bì ×2, Lông chim Pép ×3 |
| 7 |
Đũa lông vũ |
Tầm ma ×3, Ván tần bì ×2, Lông chim Pép ×5, Bào tử ×3 |
| 10 |
Chìa khóa Đại Chuồng Cừu |
Gỗ sồi ×4, Len cừu núi ×10, Da cừu núi ×2, Sắt ×1 |
| 10 |
Đũa nhựa cây |
Lúa mì ×4, Gỗ tần bì ×5, Dây gai ×4, Bào tử ×3 |
| 12 |
Cung trinh sát |
Thịt nấm ×3, Nanh sói ×3, Gỗ tần bì ×4, Cá bống ×3 |
| 14 |
Gậy xương xẩu |
Gỗ sồi ×6, Mảnh hoa cương ×4, Sắt ×4, Gỗ tần bì ×3 |
| 16 |
Cung Suối Nguồn |
Gỗ tần bì ×4, Nước mắt tiên nữ nước ×1, Tầm ma ×3, Bào tử ×2 |
| 16 |
Gậy sợi nấm |
Lúa mì ×3, Thịt nấm ×4, Gỗ tần bì ×4, Bào tử ×3 |
| 18 |
Cung sói đầu đàn |
Lông dày ×4, Gỗ tần bì ×3, Cá bống ×4, Dây gai ×3 |
| 18 |
Đũa Bụi Gai Mẹ |
Gỗ tần bì ×3, Cá bống ×3, Dây gai ×3, Bào tử ×4 |
| 20 |
Ván sồi |
Gỗ sồi ×3 |
| 20 |
Chìa khóa Hang ổ |
Gỗ thủy tùng ×3, Da nhớt ×8, Mật axit ×4, Sắt ×1 |
| 22 |
Gậy người chăn bò |
Gỗ sồi ×4, Da cừu núi ×4, Gỗ tần bì ×5, Len cừu núi ×3, Lúa mạch ×3 |
| 24 |
Đũa mật |
Gỗ sồi ×6, Lúa mạch ×5, Xương ×4, Da nhớt ×3, Nhựa mẹ ×1 |
| 24 |
Gậy ma trơi |
Mật axit ×4, Gỗ sồi ×5, Đồng ×4, Tinh chất ma trơi ×2, Sừng hàm thủy quái ×1 |
| 26 |
Cung kẻ ăn xác |
Gỗ sồi ×4, Hộp sọ nguyên vẹn ×2, Da cừu núi ×4, Đồng ×3, Bột xương ×3 |
| 29 |
Gậy sồi đai kim loại |
Da cừu núi ×3, Len cừu núi ×4, Thỏi đồng ×1, Lúa mạch ×4, Ván sồi ×3 |
| 30 |
Đũa than bùn rực cháy |
Gỗ sồi ×5, Linh chất ×3, Tinh chất ma trơi ×2, Lông Roc ×1, Cá hồi ×4 |
| 30 |
Đũa bùn |
Mật axit ×3, Gỗ sồi ×3, Mảnh hoa cương ×3, Lúa mạch ×5, Da nhớt ×4 |
| 32 |
Cung Dòng Chảy |
Gỗ sồi ×5, Kitin vàng ×3, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Nanh sói ×4, Lúa mạch ×4 |
| 34 |
Cung ma trơi |
Gỗ sồi ×4, Tinh chất ma trơi ×2, Ngọc hộp hồn ×1, Da nhớt ×4, Cá hồi ×3 |
| 34 |
Cung lớn hộp hồn |
Mật axit ×3, Gỗ sồi ×5, Hộp sọ nguyên vẹn ×1, Xương ×4, Xô thơm ×2 |
| 35 |
Chìa khóa Hố |
Gỗ mun ×3, Vảy xà cừ ×8, Mai ×4, Sắt ×1 |
| 37 |
Cung Bọt Biển |
Mật axit ×3, Da nhớt ×4, Ván sồi ×3, Vải lanh ×1, Cá hồi ×5 |
| 38 |
Gậy Lich |
Gỗ sồi ×5, Ngọc hộp hồn ×1, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cá hồi ×4 |
| 40 |
Ván thủy tùng |
Gỗ thủy tùng ×3 |
| 40 |
Chìa khóa xương thú |
Gỗ mun ×3, Kitin vàng ×8, Nọc độc kết tinh ×4, Hắc diện thạch ×1 |
| 44 |
Gậy lông tơ hoàng gia |
Cá chó ×6, Lông tơ hoàng gia ×2, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×6, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×6 |
| 45 |
Chìa khóa hoa cương |
Gỗ mun ×3, Mảnh hoa cương ×8, Bột gremlin ×4, Hoa cương dung nham ×1 |
| 46 |
Vuốt Trời |
Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×4, Ngọc trai vực thẳm ×1, Lúa mạch đen ×6, Vuốt sắc ×3, Cỏ 5 lá ×6 |
| 48 |
Cung đá hoa cương |
Bạc ×6, Mai ×3, Vảy xà cừ ×4, Mảnh hoa cương ×3, Gỗ thủy tùng ×7, Cỏ 5 lá ×6 |
| 50 |
Gậy sóng |
Bạc ×5, Gỗ thủy tùng ×6, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Lông sắc ×4, Vuốt sắc ×3, Cỏ 5 lá ×5 |
| 50 |
Gậy Roc |
Bạc ×4, Sừng hàm thủy quái ×1, Gỗ thủy tùng ×5, Lông Roc ×1, Lông sắc ×3, Cỏ 5 lá ×4 |
| 54 |
Cung kền kền |
Bạc ×5, Mai ×3, Gỗ thủy tùng ×5, Lông Roc ×1, Lông sắc ×3, Cỏ 5 lá ×5 |
| 54 |
Đũa đỉnh núi |
Vảy xà cừ ×3, Gỗ thủy tùng ×8, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Lông sắc ×3, Lúa mạch đen ×4, Cỏ 5 lá ×4 |
| 55 |
Chìa khóa bạc xỉn màu |
Gỗ mun ×3, Linh chất ×8, Khăn tang ×4, Bạc ×2 |
| 55 |
Đũa xà cừ |
Cá chó ×3, Vảy xà cừ ×4, Gỗ thủy tùng ×5, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Ngọc trai vực thẳm ×1, Cỏ 5 lá ×2 |
| 56 |
Đũa tiên nữ nước |
Cá chó ×5, Gỗ thủy tùng ×6, Nước mắt tiên nữ nước ×2, Lông sắc ×3, Vuốt sắc ×4, Cỏ 5 lá ×5 |
| 60 |
Ván gỗ mun |
Gỗ mun ×3 |
| 60 |
Chìa khóa xương và hắc diện thạch |
Gỗ mun ×3, Vảy rồng ×8, Vuốt rồng nhân ×4, Hoa cương dung nham ×1 |
| 62 |
Chìa khóa bệ đá |
Gỗ hóa đá ×3, Mảnh hoa cương ×8, Lõi dung nham ×4, Hoa cương dung nham ×2 |
| 64 |
Chìa khóa lông vũ và bạc |
Gỗ hóa đá ×3, Lông sắc ×8, Lông Roc ×4, Bạc ×2 |
| 64 |
Đũa rắn |
Kitin vàng ×4, Gỗ mun ×6, Lúa spelt vàng ×5, Hắc diện thạch ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×6, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 66 |
Chìa khóa sừng hàm |
Gỗ hóa đá ×3, Sừng hàm thủy quái ×8, Ngọc trai vực thẳm ×4, Bạc ×2 |
| 66 |
Cung cát lún |
Gỗ mun ×9, Lúa spelt vàng ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×5, Cá đèn lồng ×7, Bột gremlin ×3, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 68 |
Chìa khóa tang |
Gỗ hóa đá ×3, Khăn tang ×8, Linh chất ×4, Bạc ×3 |
| 68 |
Đũa hổ phách |
Kitin vàng ×3, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×8, Lúa spelt vàng ×7, Lan đen ×5, Cá đèn lồng ×7, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 68 |
Đũa than hồng |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×5, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×5, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×7, Bột gremlin ×3 |
| 70 |
Gậy dung nham |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×4, Lõi dung nham ×1, Lan đen ×3 |
| 72 |
Đũa rạn san hô |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×6, Lõi dung nham ×1, Hắc diện thạch ×5, Mắt rắn ×2, Lan đen ×5, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 72 |
Đũa độc |
Kitin vàng ×3, Gỗ mun ×5, Lúa spelt vàng ×7, Mắt rắn ×2, Lan đen ×5, Cá đèn lồng ×7, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 72 |
Quyền trượng địa chấn |
Kitin vàng ×3, Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×7, Mảnh hoa cương ×3, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×6, Nọc độc kết tinh ×4 |
| 74 |
Cung lửa bùng |
Tim địa chấn ×1, Gỗ mun ×6, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×7, Hắc diện thạch ×5, Lan đen ×5, Bột gremlin ×3 |
| 74 |
Cung lớn bọ cạp |
Kitin vàng ×4, Gỗ mun ×5, Mảnh hoa cương ×3, Hắc diện thạch ×7, Lan đen ×7, Bột gremlin ×4, Nọc độc kết tinh ×3 |
| 78 |
Gậy tim rực lửa |
Tim địa chấn ×1, Răng giun cát ×1, Gỗ mun ×7, Mảnh hoa cương ×4, Lúa spelt vàng ×6, Lan đen ×6, Cá đèn lồng ×5 |
| 80 |
Ván hóa đá |
Gỗ hóa đá ×3 |
| 84 |
Cung lớn hóa đá |
Gỗ hóa đá ×9, Cá vây tay ×6, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×4, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 89 |
Đũa vuốt |
Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×5, Thỏi hoa cương ×1, Hoa huệ vực thẳm ×5, Ván hóa đá ×3, Khăn tang ×3 |
| 90 |
Đũa vực thẳm |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×8 |
| 92 |
Gậy giông bão |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×8, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 94 |
Sách phép máu rồng |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×8, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×6, Vuốt rồng nhân ×3, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 96 |
Cung Rồng Cánh |
Gỗ hóa đá ×7, Vảy rồng ×3, Linh chất ×4, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Khăn tang ×3 |
| 96 |
Cung Thủy Quái |
Gỗ hóa đá ×8, Linh chất ×4, Sừng hàm thủy quái ×1, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×7, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1 |
| 100 |
Đũa Giọt Lệ |
Gỗ hóa đá ×7, Cá vây tay ×6, Vảy rồng ×4, Hoa cương dung nham ×8, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6, Máu rồng ×1 |
| 100 |
Đũa Vực Thẳm |
Gỗ hóa đá ×8, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×3, Hạt trăng ×6, Hoa cương dung nham ×7, Vuốt rồng nhân ×4, Mũ sắt nứt ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7 |
| 100 |
Đũa giàn hỏa |
Gỗ hóa đá ×8, Cá vây tay ×6, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×7, Vuốt rồng nhân ×3, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×7, Máu rồng ×1 |
| 100 |
Hơi thở Rồng Cổ Đại |
Gỗ hóa đá ×7, Vương miện Vua Sa Ngã ×1, Vảy rồng ×4, Hạt trăng ×8, Hoa cương dung nham ×6, Mũ sắt nứt ×1, Nước mắt rồng ×1, Hoa huệ vực thẳm ×6 |